釀泉

niàng quánnhưỡng tuyền

Hán Việt: nhưỡng tuyền · Pinyin: niàng quán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.泉名。在今安徽省滁州市西南。

Cấu tạo: 釀 (nhưỡng) + 泉 (tuyền)

Từ liên quan

Gần nghĩa

泉下 · 泉華 · 泉山 · 泉州 · 泉幣 · 泉水 · 泉湧 · 泉港