釀酒酵母

niàng jiǔ jiào mǔ nhưỡng tửu diếu mẫu

Hán Việt: nhưỡng tửu diếu mẫu · Pinyin: niàng jiǔ jiào mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhưỡng) + (tửu) + (diếu) + (mẫu)