採取主動 thải thủ chủ động Hán Việt: thải thủ chủ động Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 取 (thủ) + 主 (chủ) + 動 (động)Hán Việtthải thủ chủ độngCấu tạo採 + 取 + 主 + 動 · thải + thủ + chủ + động nghĩa thành phần: thải + thủ + chủ + động Nghĩa EngCihui 採取主動 ǎiqǔ zhǔdòng v.p. take the initiative