採取辦法 cǎi qǔ bàn fǎ · thải thủ bạn pháp Hán Việt: thải thủ bạn pháp · Pinyin: cǎi qǔ bàn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 取 (thủ) + 辦 (bạn) + 法 (pháp)Pinyincǎi qǔ bàn fǎHán Việtthải thủ bạn phápCấu tạo採 + 取 + 辦 + 法 · thải + thủ + bạn + pháp nghĩa thành phần: thải + thủ + bạn + pháp