採取守勢 cǎi qǔ shǒu shì · thải thủ thủ thế Hán Việt: thải thủ thủ thế · Pinyin: cǎi qǔ shǒu shì Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 取 (thủ) + 守 (thủ) + 勢 (thế)Pinyincǎi qǔ shǒu shìHán Việtthải thủ thủ thếCấu tạo採 + 取 + 守 + 勢 · thải + thủ + thủ + thế nghĩa thành phần: thải + thủ + thủ + thế