採取政策 cǎi qǔ zhèng cè · thải thủ chánh sách Hán Việt: thải thủ chánh sách · Pinyin: cǎi qǔ zhèng cè Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 取 (thủ) + 政 (chánh) + 策 (sách)Pinyincǎi qǔ zhèng cèHán Việtthải thủ chánh sáchCấu tạo採 + 取 + 政 + 策 · thải + thủ + chánh + sách nghĩa thành phần: thải + thủ + chánh + sách