採取步驟 thải thủ bộ sậu Hán Việt: thải thủ bộ sậu Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 取 (thủ) + 步 (bộ) + 驟 (sậu)Hán Việtthải thủ bộ sậuCấu tạo採 + 取 + 步 + 驟 · thải + thủ + bộ + sậu nghĩa thành phần: thải + thủ + bộ + sậu