采取的對策 cǎi qǔ de duì cè · thải thủ đích đối sách Hán Việt: thải thủ đích đối sách · Pinyin: cǎi qǔ de duì cè Tổng quan Cấu tạo: 采 (thải) + 取 (thủ) + 的 (đích) + 對 (đối) + 策 (sách)Pinyincǎi qǔ de duì cèHán Việtthải thủ đích đối sáchCấu tạo采 + 取 + 的 + 對 + 策 · thải + thủ + đích + đối + sách nghĩa thành phần: thải + thủ + đích + đối + sách