採錄民歌 thải lục dân ca Hán Việt: thải lục dân ca Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 錄 (lục) + 民 (dân) + 歌 (ca)Hán Việtthải lục dân caCấu tạo採 + 錄 + 民 + 歌 · thải + lục + dân + ca nghĩa thành phần: thải + lục + dân + ca Nghĩa EngCihui 採錄民歌 ǎilùmíngē v.o. collect and record folk songs