採擢薦進

cǎi zhuó jiàn jìn thải trạc tiến tiến

Hán Việt: thải trạc tiến tiến · Pinyin: cǎi zhuó jiàn jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (thải) + (trạc) + (tiến) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擢:选拔,提拔;荐:推荐。指对人才的选拔、举荐和提升。