採樣定理 cǎi yàng dìng lǐ · thải dạng định lí Hán Việt: thải dạng định lí · Pinyin: cǎi yàng dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 樣 (dạng) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyincǎi yàng dìng lǐHán Việtthải dạng định líCấu tạo採 + 樣 + 定 + 理 · thải + dạng + định + lí nghĩa thành phần: thải + dạng + định + lí