採樣過密 thải dạng quá mật Hán Việt: thải dạng quá mật Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 樣 (dạng) + 過 (quá) + 密 (mật)Hán Việtthải dạng quá mậtCấu tạo採 + 樣 + 過 + 密 · thải + dạng + quá + mật nghĩa thành phần: thải + dạng + quá + mật