采爾布斯特 cǎi ěr bù sī tè · thải nhĩ bố tư đặc Hán Việt: thải nhĩ bố tư đặc · Pinyin: cǎi ěr bù sī tè Tổng quan Cấu tạo: 采 (thải) + 爾 (nhĩ) + 布 (bố) + 斯 (tư) + 特 (đặc)Pinyincǎi ěr bù sī tèHán Việtthải nhĩ bố tư đặcCấu tạo采 + 爾 + 布 + 斯 + 特 · thải + nhĩ + bố + tư + đặc nghĩa thành phần: thải + nhĩ + bố + tư + đặc