採生折割 thải sanh chiết cát Hán Việt: thải sanh chiết cát Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 生 (sanh) + 折 (chiết) + 割 (cát)Hán Việtthải sanh chiết cátCấu tạo採 + 生 + 折 + 割 · thải + sanh + chiết + cát nghĩa thành phần: thải + sanh + chiết + cát Nghĩa EngCihui 采生折割 ǎishēngzhégē v.p. voodoo-like witchcraft