採用公制 thải dụng công chế Hán Việt: thải dụng công chế Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 用 (dụng) + 公 (công) + 制 (chế)Hán Việtthải dụng công chếCấu tạo採 + 用 + 公 + 制 · thải + dụng + công + chế nghĩa thành phần: thải + dụng + công + chế