Tổng quan
Cấu tạo: 採 (thải) + 用 (dụng) + 公 (công) + 制 (chế)
- Hán Việt
- thải dụng công chế
- Cấu tạo
- 採 + 用 + 公 + 制 · thải + dụng + công + chế
nghĩa thành phần: thải + dụng + công + chế
Từ liên quan
Gần nghĩa
公制单位 · 采用象征 · 公制的 · 采用新教义 · 采用的 · 公制尺寸 · 公制螺纹 · 采用主动