採用措施 thải dụng thố thi Hán Việt: thải dụng thố thi Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 用 (dụng) + 措 (thố) + 施 (thi)Hán Việtthải dụng thố thiCấu tạo採 + 用 + 措 + 施 · thải + dụng + thố + thi nghĩa thành phần: thải + dụng + thố + thi