Tổng quan
Cấu tạo: 採 (thải) + 用 (dụng) + 措 (thố) + 施 (thi)
- Hán Việt
- thải dụng thố thi
- Cấu tạo
- 採 + 用 + 措 + 施 · thải + dụng + thố + thi
nghĩa thành phần: thải + dụng + thố + thi
Từ liên quan
Gần nghĩa
采用象征 · 采用新教义 · 采用的 · 措施界限 · 采用主动 · 采用公制 · 采用武力 · 措施的施行