采用A仪器 cǎi yòng a yí qì Pinyin: cǎi yòng a yí qì Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 用 (dụng) + A + 儀 (nghi) + 器 (khí)Pinyincǎi yòng a yí qìCấu tạo採 + 用 + A + 儀 + 器 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dùng thiết bị AĐứcHandedict mit Hilfe des Instruments (Gerätes) Từ liên quan Gần nghĩa仪器指示数 · 采用新教义 · 采用象征 · 仪器和系统 · 仪器电路图 · 仪器百叶箱 · 仪器语言学 · 采用…手段