仪器电路图 yí qì diàn lù tú·nghi khí điện lộ đồ Hán Việt: nghi khí điện lộ đồ · Pinyin: yí qì diàn lù tú Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 器 (khí) + 電 (điện) + 路 (lộ) + 圖 (đồ)Pinyinyí qì diàn lù túHán Việtnghi khí điện lộ đồTừ loạidanhCấu tạo儀 + 器 + 電 + 路 + 圖 · nghi + khí + điện + lộ + đồ nghĩa thành phần: nghi + khí + điện + lộ + đồ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sơ đồ mạch thiết bịĐứcHandedict Geräteschaltplan (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa仪器指示数 · 仪器和系统 · 仪器百叶箱 · 仪器语言学 · 仪器仪表 · 仪器仪表工业 · 仪器心理测验 · 仪器插头