仪器语言学 nghi khí ngữ ngôn học Hán Việt: nghi khí ngữ ngôn học Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 器 (khí) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)Hán Việtnghi khí ngữ ngôn họcTừ loạidanhCấu tạo儀 + 器 + 語 + 言 + 學 · nghi + khí + ngữ + ngôn + học nghĩa thành phần: nghi + khí + ngữ + ngôn + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngữ âm thực nghiệmBiên soạn instrumental phoneticsEngCihui 儀器語言學 íqì yǔyánxué n. <lg.> instrumental phonetics Từ liên quan Gần nghĩa仪器指示数 · 仪器和系统 · 仪器电路图 · 仪器百叶箱 · 仪器仪表 · 仪器仪表工业 · 仪器心理测验 · 仪器插头