儀器和系統

yí qì hé xì tǒng nghi khí hòa hệ thống

Hán Việt: nghi khí hòa hệ thống · Pinyin: yí qì hé xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (khí) + (hòa) + (hệ) + (thống)