採真珠船

thải chân châu thuyền

Hán Việt: thải chân châu thuyền

Tổng quan

fisher) /pearl,fisher/, người mò ngọc trai

Cấu tạo: (thải) + (chân) + (châu) + (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui fisher) /pearl,fisher/, người mò ngọc trai