採礦機械 cǎi kuàng jī xiè · thải quáng ki giới Hán Việt: thải quáng ki giới · Pinyin: cǎi kuàng jī xiè Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 礦 (quáng) + 機 (ki) + 械 (giới)Pinyincǎi kuàng jī xièHán Việtthải quáng ki giớiCấu tạo採 + 礦 + 機 + 械 · thải + quáng + ki + giới nghĩa thành phần: thải + quáng + ki + giới