采矿机械

cǎi kuàng jī xièthải quáng ki giới

Hán Việt: thải quáng ki giới · Pinyin: cǎi kuàng jī xiè

Tổng quan

Cấu tạo: 採 (thải) + 礦 (quáng) + 機 (ki) + 械 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy khai thác mỏ

Đức

  • Handedict Abbaumaschine (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

机械似的 · 机械学的 · 机械学者 · 机械工人 · 机械工程 · 机械性的 · 机械战警 · 机械技师