採空礦穴 thải không quáng huyệt Hán Việt: thải không quáng huyệt Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 空 (không) + 礦 (quáng) + 穴 (huyệt)Hán Việtthải không quáng huyệtCấu tạo採 + 空 + 礦 + 穴 · thải + không + quáng + huyệt nghĩa thành phần: thải + không + quáng + huyệt