采纳 thải nạp Hán Việt: thải nạp Tổng quan Cấu tạo: 采 (thải) + 纳 (nạp)Hán Việtthải nạpCấu tạo采 + 纳 · thải + nạp nghĩa thành phần: thải + nạp Từ liên quan Từ đồng nghĩa接纳 · 采取 · 采用