采纳建议

thải nạp kiến nghị

Hán Việt: thải nạp kiến nghị

Tổng quan

Cấu tạo: 採 (thải) + 納 (nạp) + 建 (kiến) + 議 (nghị)

Từ liên quan

Gần nghĩa

建议售价 · 建议者 · 建议口气 · 建议只读 · 建议方案 · 建议一览表 · 建议性 · 建议案