採納建議 thải nạp kiến nghị Hán Việt: thải nạp kiến nghị Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 納 (nạp) + 建 (kiến) + 議 (nghị)Hán Việtthải nạp kiến nghịCấu tạo採 + 納 + 建 + 議 · thải + nạp + kiến + nghị nghĩa thành phần: thải + nạp + kiến + nghị