採花問柳 thải hoa vấn liễu Hán Việt: thải hoa vấn liễu Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 花 (hoa) + 問 (vấn) + 柳 (liễu)Hán Việtthải hoa vấn liễuCấu tạo採 + 花 + 問 + 柳 · thải + hoa + vấn + liễu nghĩa thành phần: thải + hoa + vấn + liễu Nghĩa EngCihui 採花問柳 ǎihuāwènliǔ f.e. visit prostitutes