採葡萄者 thải bồ đào giả Hán Việt: thải bồ đào giả Tổng quan người hái nho Cấu tạo: 採 (thải) + 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 者 (giả)Hán Việtthải bồ đào giảCấu tạo採 + 葡 + 萄 + 者 · thải + bồ + đào + giả nghĩa thành phần: thải + bồ + đào + giả Nghĩa ViệtCihui người hái nho