採薪之患 cǎi xīn zhī huàn · thải tân chi hoạn Hán Việt: thải tân chi hoạn · Pinyin: cǎi xīn zhī huàn Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 薪 (tân) + 之 (chi) + 患 (hoạn)Pinyincǎi xīn zhī huànHán Việtthải tân chi hoạnCấu tạo採 + 薪 + 之 + 患 · thải + tân + chi + hoạn nghĩa thành phần: thải + tân + chi + hoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 病了不能打柴。自称有病的婉辞。