采访主任

thải phóng chủ nhâm

Hán Việt: thải phóng chủ nhâm

Tổng quan

Cấu tạo: 採 (thải) + 訪 (phóng) + 主 (chủ) + 任 (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ nhiệm phỏng vấn
  • Biên soạn city editor M:²wèi

Eng

  • Cihui 採訪主任 ǎifǎng zhǔrèn n. city editor M:²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

采访助手 · 采访记者 · 采访记者的 · 主任会计 · 主任医师 · 主任医生 · 主任委员 · 主任秘书