採訪助手
thải phóng trợ thủ
Hán Việt: thải phóng trợ thủ
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), phóng viên, người đi nhặt tin; người đi sưu tầm tài liệu
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), phóng viên, người đi nhặt tin; người đi sưu tầm tài liệu