採購經歷

cǎi gòu jīng lì thải cấu kinh lịch

Hán Việt: thải cấu kinh lịch · Pinyin: cǎi gòu jīng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thải) + (cấu) + (kinh) + (lịch)