採購訂單

cǎigòu dìngdān thải cấu đính đan

Hán Việt: thải cấu đính đan · Pinyin: cǎigòu dìngdān

Tổng quan

Cấu tạo: (thải) + (cấu) + (đính) + (đan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui purchase order