採購部門 cǎi gòu bù mén · thải cấu bộ môn Hán Việt: thải cấu bộ môn · Pinyin: cǎi gòu bù mén Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 購 (cấu) + 部 (bộ) + 門 (môn)Pinyincǎi gòu bù ménHán Việtthải cấu bộ mônCấu tạo採 + 購 + 部 + 門 · thải + cấu + bộ + môn nghĩa thành phần: thải + cấu + bộ + môn Nghĩa EngCihui procurement