採集單元 cǎi jí dān yuán · thải tập đan nguyên Hán Việt: thải tập đan nguyên · Pinyin: cǎi jí dān yuán Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 集 (tập) + 單 (đan) + 元 (nguyên)Pinyincǎi jí dān yuánHán Việtthải tập đan nguyênCấu tạo採 + 集 + 單 + 元 · thải + tập + đan + nguyên nghĩa thành phần: thải + tập + đan + nguyên