採集時間 cǎi jí shí jiān · thải tập thì gian Hán Việt: thải tập thì gian · Pinyin: cǎi jí shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 集 (tập) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyincǎi jí shí jiānHán Việtthải tập thì gianCấu tạo採 + 集 + 時 + 間 · thải + tập + thì + gian nghĩa thành phần: thải + tập + thì + gian