採集昆蟲 thải tập côn trùng Hán Việt: thải tập côn trùng Tổng quan nghiên cứu khoa sâu bọ Cấu tạo: 採 (thải) + 集 (tập) + 昆 (côn) + 蟲 (trùng)Hán Việtthải tập côn trùngCấu tạo採 + 集 + 昆 + 蟲 · thải + tập + côn + trùng nghĩa thành phần: thải + tập + côn + trùng Nghĩa ViệtCihui nghiên cứu khoa sâu bọ