採集植物

thải tập thực vật

Hán Việt: thải tập thực vật

Tổng quan

tìm kiếm thực vật; nghiên cứu thực vật sưu tập cây cỏ

Cấu tạo: (thải) + (tập) + (thực) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm kiếm thực vật; nghiên cứu thực vật sưu tập cây cỏ