採集藥草 thải tập dược thảo Hán Việt: thải tập dược thảo Tổng quan sưu tập cây cỏ Cấu tạo: 採 (thải) + 集 (tập) + 藥 (dược) + 草 (thảo)Hán Việtthải tập dược thảoCấu tạo採 + 集 + 藥 + 草 · thải + tập + dược + thảo nghĩa thành phần: thải + tập + dược + thảo Nghĩa ViệtCihui sưu tập cây cỏ