釉質發生 dứu chất phát sanh Hán Việt: dứu chất phát sanh Tổng quan Cấu tạo: 釉 (dứu) + 質 (chất) + 發 (phát) + 生 (sanh)Hán Việtdứu chất phát sanhCấu tạo釉 + 質 + 發 + 生 · dứu + chất + phát + sanh nghĩa thành phần: dứu + chất + phát + sanh