釋回增美

shì huí zēng měi thích hồi tăng mĩ

Hán Việt: thích hồi tăng mĩ · Pinyin: shì huí zēng měi

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (hồi) + (tăng) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指去除邪僻,增加美善。回,指邪僻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《礼记.礼器》"礼,释回,增美质。"郑玄注"释,犹去也;回,邪辟也;质,犹性也。"后以"释回增美"谓去除邪僻,增加美善。