释放关押

shì fàng guān yāthích phóng quan áp

Hán Việt: thích phóng quan áp · Pinyin: shì fàng guān yā

Tổng quan

Cấu tạo: 釋 (thích) + 放 (phóng) + 關 (quan) + 押 (áp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thả tù

Đức

  • Handedict Haftentlassung

Từ liên quan

Gần nghĩa

释放出狱 · 释放宣言 · 释放证书 · 释放令 · 释放者 · 关押起来 · 释放人质 · 释放内存