釋放關押 shì fàng guān yā · thích phóng quan áp Hán Việt: thích phóng quan áp · Pinyin: shì fàng guān yā Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 放 (phóng) + 關 (quan) + 押 (áp)Pinyinshì fàng guān yāHán Việtthích phóng quan ápCấu tạo釋 + 放 + 關 + 押 · thích + phóng + quan + áp nghĩa thành phần: thích + phóng + quan + áp