释放内存

thích phóng nội tồn

Hán Việt: thích phóng nội tồn

Tổng quan

Cấu tạo: 釋 (thích) + 放 (phóng) + 內 (nội) + 存 (tồn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

内存储器 · 释放出狱 · 释放宣言 · 释放证书 · 释放令 · 释放者 · 內存儲器 · 内存保护