释放出来

thích phóng xuất lai

Hán Việt: thích phóng xuất lai

Tổng quan

Cấu tạo: 釋 (thích) + 放 (phóng) + 出 (xuất) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phóng thích
  • Biên soạn 釋放出來 hìfàng chūlai r.v. 1. release; set free 2. <phy.> release

Eng

  • Cihui 釋放出來 hìfàng chūlai r.v. 1. release; set free 2. <phy.> release
  • Tần suất từ 釋放出來 hìfàng chūlai r.v. 1. release; set free 2. <phy.> release

Từ liên quan

Gần nghĩa

出來拔萃 · 释放出狱 · 释放宣言 · 释放证书 · 释放令 · 释放者 · 释放人质 · 释放关押