釋放出來 thích phóng xuất lai Hán Việt: thích phóng xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 放 (phóng) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtthích phóng xuất laiCấu tạo釋 + 放 + 出 + 來 · thích + phóng + xuất + lai nghĩa thành phần: thích + phóng + xuất + lai Nghĩa EngCihui 釋放出來 hìfàng chūlai r.v. 1. release; set free 2. <phy.> release