釋放某人 thích phóng mỗ nhân Hán Việt: thích phóng mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 放 (phóng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtthích phóng mỗ nhânCấu tạo釋 + 放 + 某 + 人 · thích + phóng + mỗ + nhân nghĩa thành phần: thích + phóng + mỗ + nhân