釋放電流 shì fàng diàn liú · thích phóng điện lưu Hán Việt: thích phóng điện lưu · Pinyin: shì fàng diàn liú Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 放 (phóng) + 電 (điện) + 流 (lưu)Pinyinshì fàng diàn liúHán Việtthích phóng điện lưuCấu tạo釋 + 放 + 電 + 流 · thích + phóng + điện + lưu nghĩa thành phần: thích + phóng + điện + lưu