释放的影响
thích phóng đích ảnh hưởng
Hán Việt: thích phóng đích ảnh hưởng · Pinyin: shì fàng de yǐng xiǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 釋 (thích) + 放 (phóng) + 的 (đích) + 影 (ảnh) + 響 (hưởng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ảnh hưởng giải phóng
Đức
- Handedict Befreiungsschlag