释放的影响

shì fàng de yǐng xiǎngthích phóng đích ảnh hưởng

Hán Việt: thích phóng đích ảnh hưởng · Pinyin: shì fàng de yǐng xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 釋 (thích) + 放 (phóng) + 的 (đích) + 影 (ảnh) + 響 (hưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ảnh hưởng giải phóng

Đức

  • Handedict Befreiungsschlag

Từ liên quan

Gần nghĩa

影响健康 · 影响因子 · 影响层面 · 影响范围 · 释放出狱 · 释放宣言 · 释放证书 · 影响力控制