影響力控制
ảnh hưởng lực khống chế
Hán Việt: ảnh hưởng lực khống chế · Pinyin: yǐng xiǎng lì kòng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 影 (ảnh) + 響 (hưởng) + 力 (lực) + 控 (khống) + 制 (chế)
Hán Việt: ảnh hưởng lực khống chế · Pinyin: yǐng xiǎng lì kòng zhì
Cấu tạo: 影 (ảnh) + 響 (hưởng) + 力 (lực) + 控 (khống) + 制 (chế)