影响力控制

yǐng xiǎng lì kòng zhìảnh hưởng lực khống chế

Hán Việt: ảnh hưởng lực khống chế · Pinyin: yǐng xiǎng lì kòng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 影 (ảnh) + 響 (hưởng) + 力 (lực) + 控 (khống) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kiểm soát ảnh hưởng

Đức

  • Handedict Einflussnahme

Từ liên quan

Gần nghĩa

控制论专家 · 影响健康 · 影响因子 · 影响层面 · 影响范围 · 控制代码 · 控制指标 · 控制數子