釋放蒸汽 thích phóng chưng khí Hán Việt: thích phóng chưng khí Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 放 (phóng) + 蒸 (chưng) + 汽 (khí)Hán Việtthích phóng chưng khíCấu tạo釋 + 放 + 蒸 + 汽 · thích + phóng + chưng + khí nghĩa thành phần: thích + phóng + chưng + khí