釋放鼠標 shì fàng shǔ biāo · thích phóng thử tiêu Hán Việt: thích phóng thử tiêu · Pinyin: shì fàng shǔ biāo Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 放 (phóng) + 鼠 (thử) + 標 (tiêu)Pinyinshì fàng shǔ biāoHán Việtthích phóng thử tiêuCấu tạo釋 + 放 + 鼠 + 標 · thích + phóng + thử + tiêu nghĩa thành phần: thích + phóng + thử + tiêu