釋古行今 thích cổ hành kim Hán Việt: thích cổ hành kim Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 古 (cổ) + 行 (hành) + 今 (kim)Hán Việtthích cổ hành kimCấu tạo釋 + 古 + 行 + 今 · thích + cổ + hành + kim nghĩa thành phần: thích + cổ + hành + kim Nghĩa EngCihui 釋古行今 hìgǔxíngjīn f.e. justify one's own wishes and desires by abandoning ancient principles